唽
Pinyin: xī
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:khẩu 口(+8 nét)Hình thái:⿰口析Nét bút:丨フ一一丨ノ丶ノノ一丨Thương Hiệt: RDHL (口木竹中)Unicode:U+553DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp to twitter Âm Nhật (onyomi):セキ (seki),シャク (shaku)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Quảng Đông | sik1 |
| Nhật Bản | SEKI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唽xī 1.见"唽唽"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同𠴭。
Tự hình
- Khải thư