啇
Tổng quan
Âm Hán Việt:đíchTổng nét: 11Bộ:khẩu 口(+8 nét)Hình thái:⿱⿱亠丷⿵冂古Nét bút:丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一Thương Hiệt: YCBR (卜金月口)Unicode:U+5547Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp to stalk; the stem; the foot; the base Âm Nhật (onyomi):テキ (teki),チャク (chaku),セキ (seki)Âm Nhật (kunyomi):もと (moto),ねもと (nemoto),やわ.らぐ (yawa.ragu)Âm Quảng Đông:dik1 摘Không hiện chữ? 商𫘮𫕒𪹧䮰䙗…
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dik1 |
|---|---|
| Nhật Bản | MOTO |
| Hàn Quốc | CEK |
| Hán ngữ Trung cổ | tek |
| Phản thiết | 丁歷切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】都歷切【集韻】丁歷切,𠀤音的。【廣韻】本也。又【集韻】施𨾏切,音釋。和也。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư