啋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | coi1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAMABISUSHII |
| Hàn Quốc | KYO |
| Phản thiết | 倉來切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】許饒切,音囂。諠也,大也,動也,不安靜也。 又【篇海】【類編】迄逆切,音虩。義同。 又倉來切,音猜。語辭俗也。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư