Pinyin:

Tổng quan

(Cant.) final particle expressing surprise Tổng nét: 11Bộ:khẩu 口(+8 nét)Hình thái:⿰口和Nét bút:丨フ一ノ一丨ノ丶丨フ一Thương Hiệt: RHDR (口竹木口)Unicode:U+555DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ワ (wa)Âm Hàn:화Âm Quảng Đông:wo6 𠰓Không hiện chữ?

婆啝 · 賴吒啝羅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngwo3
Nhật BảnSHITAGAU
Hàn QuốcWA
Phản thiết戸戈切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啝hé 1.幼儿啼哭。 2.顺。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】戸戈切,音和。順也。見【釋典】。 又【篇海】小兒啼也。

Tự hình

  • Khải thư