zhé1

Pinyin: zhé1

Tổng quan

Âm Hán Việt:triếtTổng nét: 11Bộ:khẩu 口(+8 nét)Hình thái:⿱斦口Nét bút:ノノ一丨ノノ一丨丨フ一Thương Hiệt: HLR (竹中口)Unicode:U+5560Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):テツ (tetsu)Âm Nhật (kunyomi):さとい (satoi),あき.らか (aki.raka),し.る (shi.ru),さば.く (saba.ku) 哲Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhé1
Quảng Đôngzit3
Nhật BảnSATOI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啠zhé1.古同"哲"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【龍龕】音哲。智也。◎按卽哲字之譌。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư