liǎng

Pinyin: liǎng

Tổng quan

ao (hệ đo lường Anh) (cũ)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliǎng
Quảng Đôngloeng2
Nhật BảnRYOU
Chú âmㄌㄧㄢˇ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 量詞。英美計算重量的單位。即盎司。是英文ounce的舊譯。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啢liǎng1.见"唡"。

Eng

  • CC-CEDICT ounce (British imperial system) (old)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 唡 · 唡 · 唡