啨
Tổng quan
xênh đi xênh xang [Eng: swaggering]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jing1 |
|---|---|
| Phản thiết | 於丁切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】於丁切,音嫈。【玉篇】小語。【集韻】啨吟,小語。 又【集韻】慈盈切。本作情。【史記·禮書】啨文俱盡。【註】啨,古情字。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư