啩
Pinyin: guǎ
Tổng quan
(Cant.) particle implying probability Tổng nét: 11Bộ:khẩu 口(+8 nét)Hình thái:⿰口卦Nét bút:丨フ一一丨一一丨一丨丶Thương Hiệt: RGGY (口土土卜)Unicode:U+5569Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | gwaa3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 啩guǎ 1.方言。语气词。犹吔。表示疑问,半信半疑或不十分肯定。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư