Tổng quan

âm thanh nuốt kêu ộp ộp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggwok3
Nhật BảnKAKU
Chú âmˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啯(噃)guō像声词~ ~声声。

Eng

  • CC-CEDICT sound of swallowing|croak

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 嘓 · 嘓 · 嘓