ngām

Pinyin: ngām

Tổng quan

đúng phù hợp hợp với ai vừa nãy (tiếng Quảng Đông)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinngām
Quảng Đôngaam1
Chú âm

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nhởm lởm nhởm [Eng: brushy]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啱ngām 1.韩文吏读字。

Eng

  • CC-CEDICT correct|suitable|to suit sb|just now (Cantonese)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư