啲
Pinyin: dī
Tổng quan
một ít một vài một chút (tiếng Quảng Đông)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dī |
|---|---|
| Quảng Đông | di1 |
| Chú âm | ㄉㄧˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 啲dī 1.韩文吏读字。
Eng
- CC-CEDICT some|few|a little (Cantonese)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư