啵
Pinyin: bō
Tổng quan
(từ tượng thanh) sủi bọt trợ từ ngữ pháp tương đương với 吧
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bō |
|---|---|
| Quảng Đông | bo1 |
| Chú âm | ㄅㄛ |
| Hán ngữ Trung cổ | pua |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 親吻。如:「啵一下臉頰」。 [助] 表示商榷或祈使的語尾助詞。如:「弟兄們,努力幹啵。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 啵啵 一锅啵啵响的滚水 啵bō〈助〉相当于"吧"。 啵bo 1.助词。表示祈使或商榷等语气。相当于"吧"。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) to bubble
- CC-CEDICT grammatical particle equivalent to 吧
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư