啶
Pinyin: dìng
Tổng quan
idin (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dìng |
|---|---|
| Quảng Đông | ding6 |
| Chú âm | ㄉㄧㄣˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | dengh |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「嘧啶」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 啶--译音用字。如吡啶” 啶dìng [语]嘧~。〈名〉有机化合物,无色液体,有臭味。
Eng
- CC-CEDICT idine (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư