啹
Pinyin: jú1
Tổng quan
(Cant.) stupid, idiotic; to kill, slaughter; to roll or crumple into a ball; phonetic Tổng nét: 11Bộ:khẩu 口(+8 nét)Hình thái:⿰口居Nét bút:丨フ一フ一ノ一丨丨フ一Thương Hiệt: RSJR (口尸十口)Unicode:U+5579Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:geoi1,goe1,koe1 𡍄𠔴崌婮Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jú1 |
|---|---|
| Quảng Đông | goe1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 啹jú1.方言,吮吸~奶。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư