啺
Pinyin: táng1
Tổng quan
biến thể cũ của 唐[tang2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | táng1 |
|---|---|
| Quảng Đông | tong4 |
| Chú âm | ㄊㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | dang |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 啺táng1.古同"唐"。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 唐[tang2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【說文】古文唐字。註詳七畫。
Thuyết Văn
古文唐。从口昜。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
亦形聲。
【啺】 (dể) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 口昜 (khẩu dương) Nghĩa: dạng cổ văn của đường (Nói khoác)
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư