Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:dụcTổng nét: 12Bộ:khẩu 口(+9 nét)Hình thái:⿰口昱Nét bút:丨フ一丨フ一一丶一丶ノ一Thương Hiệt: RAYT (口日卜廿)Unicode:U+5585Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㘊唷Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjuk6
Hàn QuốcYUK
Hán ngữ Trung cổjuk
Phản thiết域及切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喅yù 1.众声喧嚣。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤余六切,音育。【說文】音聲喅喅然。【集韻】或作唷。 又【集韻】域及切,音煜。喅喅,衆聲。或作㘊。

Thuyết Văn

音聲喅喅然。从口。昱聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

余六切。古音在七部。

【喅】 (vập) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 口 (khẩu) | Thanh phù (聲符): 昱 (dục) Phiên thiết: Dư lục thiết Thượng tự: 余 (dư) | Hạ tự: 六 (lục) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: thực (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: âm (Tiếng) thanh vập vập nhiên (Đốt cháy. Như {nhược)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 唷