喐
Pinyin: yù
Tổng quan
Âm Hán Việt:uất,úcTổng nét: 11Bộ:khẩu 口(+8 nét)Hình thái:⿰口郁Nét bút:丨フ一一ノ丨フ一一フ丨Thương Hiệt: RKBL (口大月中)Unicode:U+5590Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp (Cant.) to move, touch, hit 㖪郁Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yù |
|---|---|
| Quảng Đông | juk1 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm ột bụng sôi ột ột [Eng: to boil away noisily]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喐yù 1.见"喓喐"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乙六切,音郁。與㖪同,聲也。【篇海】喉聲。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 郁 · 郁