喕
Pinyin: miǎn
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:khẩu 口(+9 nét)Hình thái:⿰口面Nét bút:丨フ一一ノ丨フ丨丨一一一Thương Hiệt: RMWL (口一田中)Unicode:U+5595Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𠲶Không hiện chữ? 𠷰𩈧𢃮媔Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | miǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | min5 |
| Nhật Bản | BEN |
| Phản thiết | 彌演切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: mĩm Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1902
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喕miǎn 1.不言,不说话。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】彌演切,音緬。【篇海】不言也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠲶