喖
Pinyin: hú
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:khẩu 口(+9 nét)Hình thái:⿰口枯Nét bút:丨フ一一丨ノ丶一丨丨フ一Thương Hiệt: RDJR (口木十口)Unicode:U+5596Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𠺝Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hú |
|---|---|
| Quảng Đông | wu4 |
| Phản thiết | 洪孤切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喖hú 1.咽喉。参见"?喖"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】洪孤切,音胡。咽喉也。【揚子·太玄經】爲㗇喖。○按《集韻》《類篇》沃韻收𠻧字,義與模韻喖同,疑喖爲𠻧字之譌。
Tự hình
- Khải thư