Tổng quan

và đầu và chân tay, một và bông lau [Eng: head and legs

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwai4
Nhật BảnI
Phản thiết于貴切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: và Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】于非切,音韋。【玉篇】失聲。【集韻】呼聲。 又【集韻】羽鬼切,音偉。義同。 又于貴切,音胃。小兒啼聲。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮰔