喢
Pinyin: shà
Tổng quan
Âm Hán Việt:sápTổng nét: 12Bộ:khẩu 口(+9 nét) Âm Quảng Đông:saap3 呫歃𠴯Không hiện chữ? Uống vào miệng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shà |
|---|---|
| Quảng Đông | saap3 |
| Mân Nam | sannh |
| Nhật Bản | OSHIYABERI |
| Hán ngữ Trung cổ | chjep |
| Phản thiết | 色洽切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同「歃」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喢shà 1.同"歃"。指以唇轻抿。 2.通"喋"。参见"喢血"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】山輒切【集韻】色輒切,𠀤音萐。【玉篇】多言也。 又【廣韻】叱涉切【集韻】尺涉切,𠀤音謵。與呫同。詳前呫字註。 又失涉切,音攝。又敕涉切,音鍤。義𠀤同。 又【廣韻】山洽切【集韻】色洽切,𠀤音霎。小人言也。 又【廣韻】楚洽切【集韻】測洽切,𠀤音插。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䛽 · 𠴯 · 𠽣