liàng lượng

Hán Việt: lượng · Pinyin: liàng

Tổng quan

rõ ràng vang dội

嘹喨 · 响喨 · 響喨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliàng
Hán Việtlượng
Quảng Đôngloeng6
Mân Namliang
Nhật BảnHOGARAKA
Hàn Quốc
Chú âmㄌㄧㄢˋ
Hán ngữ Trung cổliangh

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Liệu lượng} [嘹喨] véo von. Tiếng trong mà đi xa. Xem chữ {liệu} [嘹];

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「嘹喨」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喨liàng 1.声音高亢清远。

Eng

  • CC-CEDICT clear|resounding

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】與哴同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 哴 · 哴 · 哴