wēi

Pinyin: wēi

Tổng quan

hello; (Cant.) phonetic Âm Hán Việt:uyTổng nét: 12Bộ:khẩu 口(+9 nét)Hình thái:⿰口威Nét bút:丨フ一一ノ一フノ一フノ丶Thương Hiệt: RIHV (口戈竹女)Unicode:U+55B4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㙎𠷼媙Không hiện chữ? (tiếng động) Chữ dùng để dịch âm

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwēi
Quảng Đôngwai1
Nhật BảnI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喴wēi 1.象声词。 2.语气词。表示招呼的语气。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư