yíng

Pinyin: yíng

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 營

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyíng
Quảng Đôngjing4
Nhật BảnEI
Hàn QuốcYENG
Chú âmㄧㄣˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 営yíng 1."营"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 營|营

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 營