喺
Pinyin: béi
Tổng quan
ở, trong hoặc trên (tiếng Quảng Đông) tương đương trong Quan Thoại: 在[zai4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | béi |
|---|---|
| Quảng Đông | hai2 |
| Chú âm | ㄅㄟˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喺béi 1.方言。动词。表示人或事物所处的位置。 2.方言。介词。在;于。表示时间﹑处所﹑范围等。
Eng
- CC-CEDICT to be at, in or on (Cantonese)|Mandarin equivalent: 在[zai4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư