gíb

Pinyin: gíb

Tổng quan

hộp (tiếng địa phương) dùng để phiên âm các từ có âm kip-, cap- v.v

喼汁

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingíb
Quảng Đônggap1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喼gíb 1.韩文吏读字。

Eng

  • CC-CEDICT box (dialect)|used to transliterate words with sounds kip-, cap- etc

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư