嗀
Pinyin: huò
Tổng quan
nôn mửa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huò |
|---|---|
| Quảng Đông | hok3 |
| Nhật Bản | HAKU |
| Hàn Quốc | HAK |
| Chú âm | ˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | hruk |
| Phản thiết | 黑各切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 嘔吐。《說文解字.口部》:「嗀,歐貌。……《春秋傳》曰:『君將嗀之。』」
Eng
- CC-CEDICT to vomit
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】許角切【集韻】黑角切,𠀤音㕰。【集韻】或作㷤,㱿。【說文】歐貌。从口㱿聲。【玉篇】嗀,嘔吐貌。【左傳·哀二十五年】褚師聲子韈而登席,公怒。辭曰:臣有疾異於人,若見之君將嗀之。 又【廣韻】【集韻】𠀤呼木切,音榖。義同。【五音集韻】書作𠹢。 又【集韻】黑各切,音壑。義同。【左傳·釋文】㱿,又許各反。【集韻】或作㱿。㷤字从灰,不从灭。
Thuyết Văn
歐皃。 从口。㱿聲。 春秋傳曰。君將嗀之。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
今俗語如此。 許角切。三部。 左哀卄五年文。之玉篇作焉。
【嗀】 (hác) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 口 (khẩu) | Thanh phù (聲符): 㱿 (xác) Phiên thiết: Hứa giác thiết Thượng tự: 許 (hứa) | Hạ tự: 角 (giác) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'uc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: húc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: âu (Châu {Âu}.) mạo
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㱿 · 𠹢 · 𡔮 · 𣪎 · 𣪛 · 𣪥 · 𣪳 · 𨖣