嗈
Pinyin: yōng
Tổng quan
bị nghẹn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yōng |
|---|---|
| Quảng Đông | jung1 |
| Nhật Bản | YOU |
| Hàn Quốc | ONG |
| Chú âm | ㄛˉ ㄋ |
| Hán ngữ Trung cổ | qyung |
| Phản thiết | 於容切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [擬] 嗈嗈:形容群鳥和鳴的聲音。《文選.孫綽.遊天台山賦》:「覿翔鸞之裔裔,聽鳴鳳之嗈嗈。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嗈yōng 1.见"嗈嗈"。
Eng
- CC-CEDICT to choke
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤於容切,音雍。【廣韻】同噰。詳噰字註。
Tự hình
- Khải thư