嗊
Pinyin: hǒng
Tổng quan
dùng để phiên âm trong 嗊吥 唝吥[Gong4 bu4] 啰唝曲[Luo2 hong3 Qu3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hǒng |
|---|---|
| Quảng Đông | fung2 |
| Nhật Bản | KOU |
| Hàn Quốc | HONG |
| Chú âm | ˇ ㄋ |
| Hán ngữ Trung cổ | hungx |
| Phản thiết | 虎孔切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 囉嗊:古代的歌曲。明.張自烈《正字通.口部》:「嗊,囉嗊,歌也。……《雲溪友議》曰:『元公贈劉采春曰:選詞能唱望夫歌。』即羅嗊曲也。」
Eng
- CC-CEDICT used for transcription in 嗊吥|唝吥[Gong4 bu4]
- CC-CEDICT used in the title of an ancient song, 囉嗊曲|啰唝曲[Luo2 hong3 Qu3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼孔切【集韻】【韻會】虎孔切,𠀤音𢦅。【玉篇】囉嗊,歌曲也。【通雅】囉嗊猶來羅。【雲溪友議】元稹贈劉采春曰:選詞能唱望夫歌,卽囉嗊曲也。又金陵有囉嗊樓。 又【集韻】呼貢切,烘去聲。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 唝 · 唝 · 唝