嗍
Pinyin: shuò
Tổng quan
hút phiên âm Đài Loan [shuo4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shuò |
|---|---|
| Quảng Đông | sok3 |
| Nhật Bản | SUHU |
| Chú âm | ㄙㄨㄛˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | sruk |
| Phản thiết | 色角切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 以口吸吮。清.邵長蘅〈吳趨吟.重賦〉:「刮膏嗍民髓,髓竭國亦僵。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嗍 吮吸 嗍suō用嘴含吸,吮吸小孩~奶。 嗍shuò 1.吮吸。
Eng
- CC-CEDICT to suck|Taiwan pr. [shuo4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】色角切,音朔。吮也。本作欶。或作嗽𠲿。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư