嗗
Tổng quan
cút cút đi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | waat3 |
|---|---|
| Nhật Bản | ATSU |
| Hán ngữ Trung cổ | qruet |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤烏八切,音穵。【廣韻】飮聲。
Tự hình
- Khải thư
cút cút đi
| Quảng Đông | waat3 |
|---|---|
| Nhật Bản | ATSU |
| Hán ngữ Trung cổ | qruet |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤烏八切,音穵。【廣韻】飮聲。