嗘
Pinyin: jī
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:khẩu 口(+10 nét)Hình thái:⿰口奚Nét bút:丨フ一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶Thương Hiệt: RBVK (口月女大)Unicode:U+55D8Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𠳸Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jī |
|---|---|
| Quảng Đông | gai1 |
| Nhật Bản | KOE |
| Phản thiết | 堅奚切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嗘jī 1.见"嗘哗啦"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】堅奚切,音雞。嗘嗘,聲也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠳸