嗠
Pinyin: lào1
Tổng quan
Âm Hán Việt:lạcTổng nét: 13Bộ:khẩu 口(+10 nét)Hình thái:⿰孚各Nét bút:ノ丶丶ノフ丨一ノフ丶丨フ一Thương Hiệt: BDHER (月木竹水口)Unicode:U+55E0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:락 酪Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lào1 |
|---|---|
| Quảng Đông | lok6 |
| Hàn Quốc | 락 |
| Phản thiết | 歷各切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嗠lào1.古同"酪"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】歷各切,音洛。本作酪。乳漿也。
Tự hình
- Khải thư