嗩

suǒtỏaNôm tỏa

Hán Việt: tỏa · Pinyin: suǒ · Nôm: tỏa

Tổng quan

Tỏa nột [嗩吶] cái kèn nhỏ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsuǒ
Hán Việttỏa
Âm Nômtỏa
Quảng Đôngso2
Nhật BảnSA
Hàn QuốcSWAY
Chú âmㄙㄨㄛˇ
Hán ngữ Trung cổsuax

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tỏa nột [嗩吶] cái kèn nhỏ

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm toả [Eng: flute-like musical instrument]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「嗩吶」、「嗩吶草」等條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 嗩吶, 唢呐[suo3 na4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 唢 · 唢 · 唢