嗪
Tổng quan
嗪有机化合物用字 嗪 qín
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ceon4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄑㄧㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | zin |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嗪有机化合物用字 嗪 qín
Eng
- CC-CEDICT used in phonetic transcription -xine, -zine or -chin
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư