sai1

Pinyin: sai1

Tổng quan

(Cant.) verbal aspect marker for full extent Tổng nét: 13Bộ:khẩu 口(+10 nét)Hình thái:⿰口晒Nét bút:丨フ一丨フ一一一丨フノフ一Thương Hiệt: RAMW (口日一田)Unicode:U+55EEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:saai3

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsai1
Quảng Đôngsaai3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗮sai1.口气字。无定义。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư