嗰
Pinyin: gó
Tổng quan
kia (tiếng Quảng Đông) tương đương trong Quan thoại: 那[na4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gó |
|---|---|
| Quảng Đông | go2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嗰gó 1.方言。犹那。
Eng
- CC-CEDICT that (Cantonese)|Mandarin equivalent: 那[na4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠮶