Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:khẩu 口(+10 nét)Hình thái:⿰口拿Nét bút:丨フ一ノ丶一丨フ一ノ一一丨Thương Hiệt: ROMQ (口人一手)Unicode:U+55F1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp (Cant.) exclamation, there! now! Âm Quảng Đông:naa4

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngnaa4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗱nà 1.方言。叹词。指物或给别人东西时用。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư