qiāng1

Pinyin: qiāng1

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:khẩu 口(+9 nét)Hình thái:⿰口羗Nét bút:丨フ一丶ノ一一一ノフフ丶Thương Hiệt: RTUI (口廿山戈)Unicode:U+55F4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiāng1
Quảng Đônggoeng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗴qiāng1.方言,哭泣不止。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư