chōng

Pinyin: chōng

Tổng quan

Tổng nét: 14Bộ:khẩu 口(+11 nét)Hình thái:⿰口庸Nét bút:丨フ一丶一ノフ一一丨フ一一丨Thương Hiệt: RILB (口戈中月)Unicode:U+5603Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 嗻Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchōng
Quảng Đôngcung1
Phản thiết昌中切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘃chōng 1.进食貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】昌中切,音充。食貌。

Tự hình

  • Khải thư