Tổng quan

chó gầm gừ khoe răng nanh

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngaai4
Nhật BảnIGAMU
Hàn QuốcAY
Chú âmㄞˊ
Phản thiết宜佳切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to growl (of dog)|to bare fangs

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】宜佳切,音厓。同啀。或作㹞,犬欲齧也。【管子·戒篇】北郭有狗嘊嘊,旦暮欲齧我猳。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 啀