嘕
Pinyin: xiān
Tổng quan
Vẻ cười. Tươi cười
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiān |
|---|---|
| Quảng Đông | hin1 |
| Nhật Bản | TANOSHIMU |
| Hàn Quốc | 언 |
| Hán ngữ Trung cổ | hien |
| Phản thiết | 丘虔切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [副] 笑的樣子。如:「嘕然一笑」。《楚辭.屈原.大招》:「靨輔奇牙,宜笑嘕只。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許延切【集韻】【韻會】【正韻】虛延切,𠀤音仚。【玉篇】嘕嘕,喜也。【博雅】樂也。【廣韻】笑貌。【楚辭·大招】靨輔奇牙,宜笑嘕只。【集韻】或作㗔。 又【集韻】丘虔切,音愆。與㗔同。詳㗔字註。
Tự hình
- Khải thư