嘜
Tổng quan
dấu (từ mượn) cũng đọc là [ma4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | maak1 |
|---|---|
| Nhật Bản | BA |
| Chú âm | ㄇㄞˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | mrek |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT mark (loanword)|also pr. [ma4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 唛 · 唛