嘠
Tổng quan
biến thể cũ của 嘎[ga2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | aat3 |
|---|---|
| Nhật Bản | NAKIGOE |
| Hàn Quốc | AL |
| Chú âm | ㄍㄚˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 嘎[ga2]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 嘎
biến thể cũ của 嘎[ga2]
| Quảng Đông | aat3 |
|---|---|
| Nhật Bản | NAKIGOE |
| Hàn Quốc | AL |
| Chú âm | ㄍㄚˊ |
left-right
Dị thể: 嘎