嘪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | maai5 |
|---|---|
| Nhật Bản | BAI |
| Hán ngữ Trung cổ | mrex |
| Phản thiết | 莫蟹切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 蟹 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫蟹切【集韻】母蟹切,𠀤音買。【集韻】嘪嘪,羊鳴。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪡃
| Quảng Đông | maai5 |
|---|---|
| Nhật Bản | BAI |
| Hán ngữ Trung cổ | mrex |
| Phản thiết | 莫蟹切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 蟹 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】莫蟹切【集韻】母蟹切,𠀤音買。【集韻】嘪嘪,羊鳴。
Dị thể: 𪡃