嘫
Tổng quan
biến thể cũ của 然[ran2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jin4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOTAERU |
| Hàn Quốc | YEN |
| Chú âm | ㄖㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | nren |
| Phản thiết | 尼鰥切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 然[ran2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】女閑切【集韻】尼鰥切,𠀤音㬮。【說文】語聲也。【集韻】㖶,嘫語聲。 又【唐韻】【集韻】𠀤如延切,音然。義同。 又【集韻】一曰譍也。
Thuyết Văn
語聲也。 从口。然聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
方言。欸、然也。廣雅。欸𧫦然譍也。按然卽嘫。應聲也。 如延切。十四部。
【嘫】 (nhoẻn ⟨nhiên⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 口 (khẩu) | Thanh phù (聲符): 然 (nhiên) Phiên thiết: Như duyên thiết Thượng tự: 如 (như) | Hạ tự: 延 (duyên) Trung cổ thanh mẫu: 日母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'nh' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: nhiền (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ngữ (Nói) thanh vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư