噃
Pinyin: guō
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:khẩu 口(+12 nét)Hình thái:⿰口番Nét bút:丨フ一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一Thương Hiệt: RHDW (口竹木田)Unicode:U+5643Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp (Cant.) emphatic final particle Âm Nhật (onyomi):ハン (han),ボン (bon)Âm Nhật (kunyomi):こえ (koe)Âm Quảng Đông:bo3
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guō |
|---|---|
| Quảng Đông | bo3 |
| Nhật Bản | KOE |
| Hàn Quốc | PEN |
| Phản thiết | 孚袁切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 噃guō 1.象声词。吞咽声。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】孚袁切,音翻。聲也。 又符袁切,音煩。義同。
Tự hình
- Khải thư