chī1

Pinyin: chī1

Tổng quan

Âm Hán Việt:cật,khiết,ngậtTổng nét: 15Bộ:khẩu 口(+12 nét)Hình thái:⿰口絜Nét bút:丨フ一一一一丨フノフフ丶丨ノ丶Thương Hiệt: RQHF (口手竹火)Unicode:U+5644Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 吃喫Không hiện chữ? 㓗𡐤Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchī1
Quảng Đônghek3
Nhật BảnKITSU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 噄chī1.古同"吃"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗喫字。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư