Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:quyệtTổng nét: 15Bộ:khẩu 口(+12 nét) Âm Quảng Đông:wat6 譎谲Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngleot6
Nhật BảnAYAHUI
Hàn QuốcYUL
Hán ngữ Trung cổjyt
Phản thiết食律切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 噊yù 1.诡谲狡诈。亦作"谲"。 2.鸟鸣。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】余律切【集韻】允律切,𠀤音聿。【爾雅·釋詁】噊,危也。又【廣韻】鳥鳴。 又【廣韻】【集韻】𠀤食律切,音術。【廣韻】危也。

Thuyết Văn

危也。 从口。矞聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

見釋詁。 余律切。十五部。

【噊】 (duật) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 口 (khẩu) | Thanh phù (聲符): 矞 (duật) Phiên thiết: Dư luật thiết Thượng tự: 余 (dư) | Hạ tự: 律 (luật) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'uốt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: thuột (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: nguy (Cao) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư