噑
Pinyin: yě
Tổng quan
the roar of beasts; to howl, wail Âm Hán Việt:hàoTổng nét: 14Bộ:khẩu 口(+11 nét)Hình thái:⿰口皐Nét bút:丨フ一ノ丨フ一一丶一ノ丶一丨Thương Hiệt: XRHAJ (重口竹日十)Unicode:U+5651Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 嗥嚎Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yě |
|---|---|
| Quảng Đông | hou4 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghau |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 噑yě 1.方言。语气词。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【說文】嘷本字。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 嚎 · 嚎